Bản dịch của từ 察判 trong tiếng Việt

察判

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

察判 (Động từ)

chá pàn
01

Xem xét, xử lý và đưa ra phán quyết một vụ việc hoặc tranh chấp.

审理判决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察判

chá

pàn

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
察
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
嚓, 詧
Hình thái radical:
⿱,宀,祭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép