Bản dịch của từ 察微知著 trong tiếng Việt

察微知著

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

察微知著 (Thành ngữ)

chá wēi zhī zhù
01

Suy ra toàn bộ câu chuyện chỉ từ những dấu vết nhỏ

从小事中推论出整个故事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan sát những chi tiết nhỏ để biết xu hướng chung.

察细微处,知大势(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察微知著

chá

wēi

zhī

zhù

察
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
嚓, 詧
Hình thái radical:
⿱,宀,祭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép