Bản dịch của từ 察按 trong tiếng Việt
察按
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
察按 (Động từ)
【chá àn】
01
Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng một sự việc hoặc hiện tượng.
审察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察按
chá
察
àn
按
Các từ liên quan
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
按下
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 嚓, 詧
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,祭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵖
楂
梌
槎
䕓
叉
檫
㢉
捈
䁟
䤩
䑘
宍
寕
宁
㝦
㝖
寬
宬
㝬
寧
宔
㝰
宩
㷤
臧
嫰
㓿
槖
躵
廙
榓
髥
𠍻
跽
澉
警察
观察
考察
察觉
洞察
觉察
视察
检察
监察
勘察
