Bản dịch của từ 察见渊鱼 trong tiếng Việt

察见渊鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

察见渊鱼 (Tính từ)

chá jiàn yuān yú
01

Nhìn thấu cá trong vực sâu; người quá tinh tường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察见渊鱼

chá

jiàn

yuān

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
见上帝
见不得
见不的
见世
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
察
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
嚓, 詧
Hình thái radical:
⿱,宀,祭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép