Bản dịch của từ 察览 trong tiếng Việt

察览

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

察览 (Động từ)

chá lǎn
01

Xem xét, duyệt lại tài liệu hoặc văn bản một cách cẩn thận

2.审阅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan sát, xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ; như việc 'sát' nhìn, 'lãm' xem

1.考察;观察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察览

chá

lǎn

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
览历
览取
览古
览察
览总
察
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
嚓, 詧
Hình thái radical:
⿱,宀,祭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép