Bản dịch của từ 察辞 trong tiếng Việt

察辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

察辞 (Động từ)

chá cí
01

Xem xét, phân tích kỹ lời nói để nhận biết thật giả, đúng sai.

谓审察言辞的真伪虚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察辞

chá

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
察
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
嚓, 詧
Hình thái radical:
⿱,宀,祭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép