Bản dịch của từ 寠 trong tiếng Việt
寠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
寠 (Tính từ)
【jù】
01
Nhà cửa tồi tàn, đơn sơ như nhà tranh vách đất (dễ nhớ: 'cự' như 'cũ', nhà cũ thì đơn sơ).
屋室简陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghèo khổ, không có tiền để chuẩn bị lễ nghi (gợi nhớ: 'cự' nghe giống 'cư', người nghèo không đủ điều kiện cư xử lễ phép).
贫寒,无财备礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 窶, 𡫤, 𪧘
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粔
窭
姖
菹
乬
炬
锯
距
螶
懼
惧
巪
㡞
瞜
鞻
鷜
耬
偻
楼
婁
螻
㟺
漊
慺
寇
㝚
審
富
㝏
宓
㝠
寪
㝋
宪
寰
㝧
鄭
寨
镃
鲟
谮
蔎
𠎀
䪸
熥
槛
馶
𠎺
