Bản dịch của từ 寠乏 trong tiếng Việt

寠乏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

寠乏 (Tính từ)

lóu fá
01

Thiếu thốn, nghèo nàn, không đủ đầy về vật chất hay tinh thần.

贫乏,缺乏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寠乏

Các từ liên quan

寠人
寠儒
寠夫
寠数
寠薮
乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
寠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
窶, 𡫤, 𪧘
Hình thái radical:
⿱,宀,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép