Bản dịch của từ 寠儒 trong tiếng Việt
寠儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
寠儒 (Danh từ)
【lóu rú】
01
Kẻ học giả nghèo, thường là sinh viên nghèo hoặc người chỉ biết học mà không có tiền của.
穷书生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寠儒
jù
寠
rú
儒
Các từ liên quan
寠乏
寠人
寠夫
寠数
寠薮
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 窶, 𡫤, 𪧘
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粔
窭
姖
菹
乬
炬
锯
距
螶
懼
惧
巪
㡞
瞜
鞻
鷜
耬
偻
楼
婁
螻
㟺
漊
慺
寇
㝚
審
富
㝏
宓
㝠
寪
㝋
宪
寰
㝧
鄭
寨
镃
鲟
谮
蔎
𠎀
䪸
熥
槛
馶
𠎺
