Bản dịch của từ 寠夫 trong tiếng Việt

寠夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

寠夫 (Danh từ)

lóu fū
01

Người nghèo, người túng thiếu không có của cải.

穷人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寠夫

Các từ liên quan

寠乏
寠人
寠儒
寠数
寠薮
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
寠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
窶, 𡫤, 𪧘
Hình thái radical:
⿱,宀,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép