Bản dịch của từ 寠数 trong tiếng Việt

寠数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

寠数 (Danh từ)

lóu shù
01

Vật lót đặt dưới đáy chậu khi đội chậu trên đầu để tránh trơn trượt hoặc giúp cân bằng

2.以头顶盆时盆底所垫之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại nơi tập trung đông đảo, dày đặc (thường chỉ vùng đất hoặc chỗ đông đúc)

1.亦作“寠薮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寠数

shù

Các từ liên quan

寠乏
寠人
寠儒
寠夫
寠薮
数一数二
数不着
寠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
窶, 𡫤, 𪧘
Hình thái radical:
⿱,宀,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép