Bản dịch của từ 寡交 trong tiếng Việt

寡交

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡交 (Tính từ)

guǎ jiāo
01

Ít giao tiếp với người khác

与人交往少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡交

guǎ

jiāo

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
交下
交与
交丧
交中
交举
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép