Bản dịch của từ 寡仇 trong tiếng Việt

寡仇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡仇 (Tính từ)

guǎ chóu
01

Ít thù oán, không có kẻ thù.

犹无比。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡仇

guǎ

chóu

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép