Bản dịch của từ 寡便宜 trong tiếng Việt

寡便宜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡便宜 (Danh từ)

guǎ biàn yí
01

Cái lợi nhỏ, món lời nhỏ

小便宜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡便宜

guǎ

pián

便

yi

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
便中
便习
便了
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép