Bản dịch của từ 寡党 trong tiếng Việt

寡党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡党 (Danh từ)

guá dǎng
01

Nhóm người cùng chí hướng hoặc lý tưởng, nhưng hiện tại không đủ số lượng.

缺少同道的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡党

guǎ

dǎng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
党与
党义
党事
党亲
党人
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép