Bản dịch của từ 寡双 trong tiếng Việt

寡双

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡双 (Cụm từ)

guǎ shuāng
01

Nói về sự ít hơn hai và nhiều hơn một.

犹言寡二少双。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡双

guǎ

shuāng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
双丁
双七
双丸
双九
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép