Bản dịch của từ 寡妇笱 trong tiếng Việt

寡妇笱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡妇笱 (Danh từ)

guǎ fù gǒu
01

Dụng cụ bắt cá.

捕鱼工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡妇笱

guǎ

gǒu

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
笱妇
笱梁
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép