Bản dịch của từ 寡妇脸子 trong tiếng Việt

寡妇脸子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡妇脸子 (Danh từ)

guá fù liǎn zǐ
01

Gương mặt buồn bã, không có niềm vui.

谓一脸苦相,没有欢快的表情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡妇脸子

guǎ

liǎn

zi

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép