Bản dịch của từ 寡妇莎 trong tiếng Việt

寡妇莎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡妇莎 (Danh từ)

guǎ fù shā
01

Cỏ nhớ thương, một loại cỏ thường thấy

相思草的俗名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡妇莎

guǎ

shā

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
莎塔八
莎士比亚
莎搭八
莎笠
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép