Bản dịch của từ 寡孀 trong tiếng Việt

寡孀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡孀 (Danh từ)

guǎ shuāng
01

Người phụ nữ góa chồng.

孀居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡孀

guǎ

shuāng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
孀单
孀妇
孀妻
孀妻弱子
孀姑
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép