Bản dịch của từ 寡小君 trong tiếng Việt
寡小君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨㄚˇ | g | ua | thanh hỏi |
寡小君 (Danh từ)
【guǎ xiǎo jūn】
01
Vợ của quốc vương, dùng để chỉ một cách khiêm tốn về nữ hoàng của các nước khác.
1.古代对别国人谦称本国国君的夫人。
Ví dụ
02
Vợ của quốc vương trong thời cổ đại, dùng để tự xưng.
2.古代国君夫人对诸侯的自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡小君
guǎ
寡
xiǎo
小
jūn
君
Các từ liên quan
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
䈑
呙
㒷
𠆣
冎
剐
剮
咼
叧
㝩
家
㝠
實
寇
㝯
实
㝦
寞
宨
宷
宊
殡
鬦
獑
寬
毃
劁
䭺
辖
嫰
毄
鼏
蓺
寡言
寡妇
孤寡
寡淡
多寡
寡人
守寡
寡欢
寡欲
寡头
