Bản dịch của từ 寡尤 trong tiếng Việt

寡尤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡尤 (Tính từ)

guǎ yóu
01

Ít phạm lỗi, ít mắc sai lầm

1.少犯过错。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có rất ít khuyết điểm

2.缺点很少。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡尤

guǎ

yóu

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép