Bản dịch của từ 寡弹 trong tiếng Việt

寡弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡弹 (Danh từ)

guǎ dàn
01

Trứng ít, không nhiều trứng

见“寡蛋”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡弹

guǎ

dàn

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép