Bản dịch của từ 寡德 trong tiếng Việt
寡德
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨㄚˇ | g | ua | thanh hỏi |
寡德 (Tính từ)
【guǎ dé】
01
Thiếu đức hạnh, không có phẩm hạnh
2.谓缺少德行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người thiếu đức hạnh, thường dùng để khiêm tốn.
1.缺少德行的人。亦用为谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡德
guǎ
寡
dé
德
Các từ liên quan
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
德举
德义
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
䈑
呙
㒷
𠆣
冎
剐
剮
咼
叧
㝩
家
㝠
實
寇
㝯
实
㝦
寞
宨
宷
宊
殡
鬦
獑
寬
毃
劁
䭺
辖
嫰
毄
鼏
蓺
寡言
寡妇
孤寡
寡淡
多寡
寡人
守寡
寡欢
寡欲
寡头
