Bản dịch của từ 寡昧 trong tiếng Việt

寡昧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡昧 (Danh từ)

guǎ mèi
01

Không hiểu biết nhiều, ngu dốt

1.谓知识浅陋,不明事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người ít hiểu biết, kém thông minh

2.指寡昧的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡昧

guǎ

mèi

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép