Bản dịch của từ 寡爱 trong tiếng Việt
寡爱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨㄚˇ | g | ua | thanh hỏi |
寡爱 (Tính từ)
【guǎ ài】
01
Ít yêu thương, tình cảm không phong phú.
1.爱好少。
Ví dụ
02
Thiếu tình yêu sâu sắc
2.缺少深挚的爱悦之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡爱
guǎ
寡
ài
爱
Các từ liên quan
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
䈑
呙
㒷
𠆣
冎
剐
剮
咼
叧
㝩
家
㝠
實
寇
㝯
实
㝦
寞
宨
宷
宊
殡
鬦
獑
寬
毃
劁
䭺
辖
嫰
毄
鼏
蓺
寡言
寡妇
孤寡
寡淡
多寡
寡人
守寡
寡欢
寡欲
寡头
