Bản dịch của từ 寡老 trong tiếng Việt

寡老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡老 (Danh từ)

guá lǎo
01

Người già cô đơn

1.孤独的老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đàn ông góa, thường dùng để chỉ phụ nữ đã mất chồng.

2.亦作“寡佬”。詈词。多用于寡妇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡老

guǎ

lǎo

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
老一辈
老丈
老丈人
老三届
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép