Bản dịch của từ 寡耦 trong tiếng Việt

寡耦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡耦 (Tính từ)

guá ǒu
01

Không có bạn đời, đơn độc

1.亦作“寡偶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ sự kết hợp ít, ít liên kết

2.犹寡合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡耦

guǎ

ǒu

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép