Bản dịch của từ 寡能 trong tiếng Việt

寡能

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡能 (Tính từ)

guǎ néng
01

Thiếu kỹ năng trong công việc phụ.

谓缺少从事末业的技能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡能

guǎ

néng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép