Bản dịch của từ 寡草 trong tiếng Việt

寡草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡草 (Danh từ)

guá cǎo
01

Cỏ mọc đơn độc, không có bạn đồng hành.

孤生的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡草

guǎ

cǎo

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
草上霜
草上飞
草丛
草人
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép