Bản dịch của từ 寡见鲜闻 trong tiếng Việt
寡见鲜闻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨㄚˇ | g | ua | thanh hỏi |
寡见鲜闻 (Tính từ)
【guǎ jiàn xiǎn wén】
01
Thiếu hiểu biết, kiến thức hạn hẹp
形容学识浅薄,见闻不广,知识贫乏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡见鲜闻
guǎ
寡
jiàn
见
xiǎn
鲜
wén
闻
Các từ liên quan
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
见上帝
见不得
见不的
见世
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
䈑
呙
㒷
𠆣
冎
剐
剮
咼
叧
㝩
家
㝠
實
寇
㝯
实
㝦
寞
宨
宷
宊
殡
鬦
獑
寬
毃
劁
䭺
辖
嫰
毄
鼏
蓺
寡言
寡妇
孤寡
寡淡
多寡
寡人
守寡
寡欢
寡欲
寡头
