Bản dịch của từ 寡辣 trong tiếng Việt

寡辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡辣 (Tính từ)

guǎ là
01

Keo kiệt, bủn xỉn; tàn nhẫn, khắc nghiệt.

2.吝啬,小气;刻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ít cay, nhẹ nhàng (về vị giác)

1.亦作“寡拉”。亦作“寡剌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡辣

guǎ

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép