Bản dịch của từ 寡醋 trong tiếng Việt

寡醋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡醋 (Danh từ)

guǎ cù
01

Cảm giác ghen tuông không cần thiết, thường liên quan đến mối quan hệ nam nữ.

指不必要的嫉妒感情。多指男女关系而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡醋

guǎ

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép