Bản dịch của từ 寡青 trong tiếng Việt

寡青

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡青 (Tính từ)

guǎ qīng
01

Màu xanh nhạt hoặc xanh xám, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương.

方言。苍白发青。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡青

guǎ

qīng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép