Bản dịch của từ 寡鹄 trong tiếng Việt

寡鹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡鹄 (Danh từ)

guǎ hú
01

Thiên nga mất chồng, biểu thị cho người phụ nữ góa hoặc không thể tái hôn.

1.丧偶的天鹅。用以比喻寡妇或不能婚嫁的女子。

Ví dụ
02

Bài nhạc đàn cổ (cổ điển).

2.琴曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡鹄

guǎ

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép