Bản dịch của từ 寡黄 trong tiếng Việt

寡黄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡黄 (Tính từ)

guǎ huáng
01

Màu vàng nhạt, tối

暗黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡黄

guǎ

huáng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép