Bản dịch của từ 寣 trong tiếng Việt
寣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
寣 (Động từ)
【hū】
01
Tiếng nói vùng miền chỉ hành động ngủ: buồn ngủ muốn hô (ngủ) một chút.
方言,(睡)觉:困一~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng trẻ con khóc oe oe, tiếng khóc trẻ thơ dễ thương.
小孩的啼哭声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
