Bản dịch của từ 寣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Tiếng nói vùng miền chỉ hành động ngủ: buồn ngủ muốn hô (ngủ) một chút.

方言,(睡)觉:困一~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng trẻ con khóc oe oe, tiếng khóc trẻ thơ dễ thương.

小孩的啼哭声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

寣
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
𥨉
Hình thái radical:
⿱,宀,𪺞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép