Bản dịch của từ 寤生 trong tiếng Việt

寤生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

寤生 (Tính từ)

wù shēng
01

Ngược sinh: chỉ tình trạng khi sinh, chân (bàn chân) của thai nhi chui ra trước thay vì đầu; nói về việc đẻ ngược chân trước

逆生。谓产儿足先出。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寤生

shēng

Các từ liên quan

寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
生一
生三
生上起下
生不逢场
寤
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
悟, 窹, 𡨂, 𡬑, 𧄯, 𡨟, 𡩺, 𥧝
Hình thái radical:
⿱⿰,宀,爿,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丨一ノ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép