Bản dịch của từ 寥寥无几 trong tiếng Việt

寥寥无几

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

寥寥无几 (Thành ngữ)

liáo liáo wú jǐ
01

Ít; ít ỏi; lác đác; lèo tèo; cực kì ít; chẳng còn là bao

偏正式;作谓语、定语、补语;含贬义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寥寥无几

liáo

liáo

Các từ liên quan

寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
无一不备
无一不知
无一可
无一时
几丁质
几上肉
几个
几乎
寥
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
廫, 𡪹, 𡫝, 𡽐, 𥧯, 𥨞, 㡻, 𡽟, 𡽦
Hình thái radical:
⿱,宀,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép