Bản dịch của từ 寥邈 trong tiếng Việt

寥邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

寥邈 (Tính từ)

liáo miǎo
01

Cao xa, hẻo lánh; mênh mông, xa vời (cảm giác rộng lớn hoặc khoảng cách lớn)

1.高远;遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiếm hoi, thưa thớt; ít ỏi (cảm giác vắng vẻ, không nhiều)

2.稀少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寥邈

liáo

miǎo

Các từ liên quan

寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
寥
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
廫, 𡪹, 𡫝, 𡽐, 𥧯, 𥨞, 㡻, 𡽟, 𡽦
Hình thái radical:
⿱,宀,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép