Bản dịch của từ 寥阔 trong tiếng Việt

寥阔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

寥阔 (Tính từ)

liáo kuò
01

Hoang vắng, trống trải và rộng lớn (cảm giác mênh mông, ít vật che chắn)

1.空旷;广远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bầu trời rộng lớn, trời cao mênh mông (chỉ không gian trời)

2.指天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mơ hồ, thưa thớt; rộng mà trống trải (không thấy gì rõ ràng)

3.渺茫无所见;稀少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寥阔

liáo

kuò

Các từ liên quan

寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
寥
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
廫, 𡪹, 𡫝, 𡽐, 𥧯, 𥨞, 㡻, 𡽟, 𡽦
Hình thái radical:
⿱,宀,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép