Bản dịch của từ 實 trong tiếng Việt

Tính từDanh từTrạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

(Tính từ)

shí
01

(Hội ý) Từ chữ (mái nhà) và (chuỗi tiền), nghĩa gốc là tài sản, lương thực đầy đủ, giàu có như nhà đầy tiền bạc

(會意。从宀,从貫。宀,房屋。貫,貨物,以貨物充於屋下。本義:財物糧食充足,富有)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giàu có, sung túc, đầy đủ (như nhà cửa đầy của cải)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thật thà, chân thật, đáng tin cậy (như người thật thà, không giả dối)

真實;誠實

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rộng lớn, bao la (như núi non rộng lớn)

廣大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chắc chắn, bền vững, kiên cố (như vật cứng chắc, vững chãi)

堅實;堅強

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shí
01

Sự giàu có, tài sản tích tụ (giống như tích lũy của cải)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả, hạt giống (như quả cây, hạt đầy đặn)

果實;種子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự thực tế, sự thật (như sự kiện có thật)

實際,事實

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vật chất, đồ dùng (như vật dụng, tài sản)

物資,器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kết quả, hiệu quả (như kết quả của hành động)

結果,效果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Người thật thà, người trung thực (người có đức tính thật thà)

誠實的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

shí
01

Thật sự, đúng là, quả thật (như sự thật không giả dối)

真正地;確實;實在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quả nhiên, đúng như vậy

果然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cuối cùng, rốt cuộc (như kết quả cuối cùng)

終於

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thực tế mà nói, trên thực tế

實際上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shí
01

Làm đầy, làm cho đầy đủ, lấp đầy (như lấp đầy kho chứa)

充滿;充實;填塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thực hành, thực hiện (như làm theo lời nói)

實踐;實行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ra quả, kết trái (như cây ra quả)

結果實;結子實

Ví dụ
04

Làm cho mạnh mẽ, củng cố (như tăng cường biên giới)

使加強,充實

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Kiểm tra, xác minh (như kiểm tra tội trạng)

察實;覈實

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Chính là, tức là (như nói rõ danh tính)

即,就是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Báo cáo theo sự thật (như báo cáo trung thực)

據實陳報

Ví dụ
實
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
实, 実, 宲, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,貫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフフ丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép