Bản dịch của từ 實 trong tiếng Việt
實

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
實 (Tính từ)
(Hội ý) Từ chữ 宀 (mái nhà) và 貫 (chuỗi tiền), nghĩa gốc là tài sản, lương thực đầy đủ, giàu có như nhà đầy tiền bạc
(會意。从宀,从貫。宀,房屋。貫,貨物,以貨物充於屋下。本義:財物糧食充足,富有)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giàu có, sung túc, đầy đủ (như nhà cửa đầy của cải)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thật thà, chân thật, đáng tin cậy (như người thật thà, không giả dối)
真實;誠實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng lớn, bao la (như núi non rộng lớn)
廣大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chắc chắn, bền vững, kiên cố (như vật cứng chắc, vững chãi)
堅實;堅強
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
實 (Danh từ)
Sự giàu có, tài sản tích tụ (giống như tích lũy của cải)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quả, hạt giống (như quả cây, hạt đầy đặn)
果實;種子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự thực tế, sự thật (như sự kiện có thật)
實際,事實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật chất, đồ dùng (như vật dụng, tài sản)
物資,器物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết quả, hiệu quả (như kết quả của hành động)
結果,效果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người thật thà, người trung thực (người có đức tính thật thà)
誠實的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
實 (Trạng từ)
Thật sự, đúng là, quả thật (như sự thật không giả dối)
真正地;確實;實在
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quả nhiên, đúng như vậy
果然
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cuối cùng, rốt cuộc (như kết quả cuối cùng)
終於
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thực tế mà nói, trên thực tế
實際上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
實 (Động từ)
Làm đầy, làm cho đầy đủ, lấp đầy (như lấp đầy kho chứa)
充滿;充實;填塞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thực hành, thực hiện (như làm theo lời nói)
實踐;實行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra quả, kết trái (như cây ra quả)
結果實;結子實
Làm cho mạnh mẽ, củng cố (như tăng cường biên giới)
使加強,充實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiểm tra, xác minh (như kiểm tra tội trạng)
察實;覈實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chính là, tức là (như nói rõ danh tính)
即,就是
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Báo cáo theo sự thật (như báo cáo trung thực)
據實陳報
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 实, 実, 宲, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,貫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフフ丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
