Bản dịch của từ 寨子 trong tiếng Việt

寨子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

寨子 (Danh từ)

zhài zi
01

Trại; làng có hàng rào bao bọc

四周有栅栏或围墙的村子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hàng rào; tường rào bao quanh

四周的栅栏或围墙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寨子

zhài

zi

Các từ liên quan

寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
寨
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
柴, 砦, 𣟋, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,𡨄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép