Bản dịch của từ 寨栅 trong tiếng Việt

寨栅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

寨栅 (Danh từ)

zhài zhà
01

Làng/đồn trại có hàng rào/cái chông bao quanh; khu vực xung quanh được chăng rào che chắn (chú ý: từ cổ, hay gặp trong văn cổ, lịch sử)

四周有栅栏的寨子。。三国演义.第十五回:「吾欲过岭,探看刘繇寨栅。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寨栅

zhài

zhà

寨
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
柴, 砦, 𣟋, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,𡨄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép