Bản dịch của từ 寨粮 trong tiếng Việt

寨粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

寨粮 (Danh từ)

zhài liáng
01

Thuế/đóng góp lương thực cho quân đội (mục thu thời sơ Minh); nghĩa cổ chỉ phần lương thực cấp cho lính hoặc cư dân phải nộp để nuôi quân

明初征收军队给养的名目之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寨粮

zhài

liáng

Các từ liên quan

寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
寨
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
柴, 砦, 𣟋, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,𡨄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép