Bản dịch của từ 審 trong tiếng Việt
審

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
審 (Động từ)
Biết, biết
知道,知悉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lại
又
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem xét, xem xét, kiểm tra
審覈,審查,檢查覈對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thẩm vấn; sự thử nghiệm
審訊;審判
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỏi, tìm hiểu rõ ràng
詢問,打聽清楚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cố định; ổn định
(會意。從宀番。宀房屋。番,獸足。屋裏有獸足印,能仔細分辨。簡體字從宀申聲。本義:詳究;考察)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
審 (Trạng từ)
ĐÚNG VẬY; thực vậy
真實;確實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chi tiết, cẩn thận
詳盡,仔細
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
審 (Tính từ)
Hãy cẩn thận, hãy thận trọng
慎重,小心謹慎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cố định; ổn định
固定;安定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tích cực, không sai lệch
正,不偏斜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chính xác
確切
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
