Bản dịch của từ 寬 trong tiếng Việt
寬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuān | ㄎㄨㄢ | k | uan | thanh ngang |
寬 (Tính từ)
Rộng lớn, bao la, như không gian mênh mông, đối lập với狹 (hẹp).
廣闊;面積大。與「狹」相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thư thái, dịu dàng, làm dịu bớt căng thẳng, như cảm giác thoải mái khi mặc quần áo rộng rãi.
舒緩;延緩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lỏng lẻo, không chật chội, dễ chịu, như quần áo rộng rãi thoáng mát.
寬坐(多坐一會兒。留坐的敬詞)寬鬆;鬆弛。緊的反義詞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng rãi, thoáng đãng như nhà cửa rộng mở, dễ nhớ như câu 'nhà rộng, lòng rộng'.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoảng cách ngang rộng lớn, dễ hình dung như sân rộng đủ chỗ đi lại thoải mái.
橫的距離大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh. Từ 宀 (mián) chỉ mái nhà, 莧 (kuān) là thanh âm. Nghĩa gốc: nhà rộng rãi, thoáng đãng)
(形聲。從宀(mián),表示與房屋有關,莧(kuān)聲。本義:房屋寬敞)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ lượng rộng rãi, bao dung, tính cách khoan dung, dễ tha thứ, như câu 'khoan dung là đức lớn'.
度量寬宏;寬厚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhiều, dư dả, phong phú, như 'khoan khoái' trong ăn uống, uống thoải mái, dư dả.
多;富裕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
寬 (Động từ)
An ủi, làm dịu lòng người, như lời khuyên nhủ nhẹ nhàng.
寬慰;寬解。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nới lỏng, làm cho rộng ra, như 'khoan hồng' là nới lỏng luật pháp.
放鬆;放寬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giảm bớt, làm nhẹ đi, như giảm thuế hay giảm đau.
減輕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cởi bỏ, tháo ra, như 'khoan y' là mời cởi áo ra.
卸脫;解開。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tha thứ, giảm nhẹ tội lỗi, như 'khoan dung' là tha thứ lỗi lầm.
寬免;寬恕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
- Các biến thể:
- 完, 宽, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖, 𡪨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,萈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
