Bản dịch của từ 寮佐 trong tiếng Việt
寮佐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
寮佐 (Danh từ)
【liáo zuǒ】
01
Quan phủ cấp dưới; thuộc quan (nhân viên phụ tá của một chức quan trong phủ huyện hoặc cơ quan hành chính cũ)
属官。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寮佐
liáo
寮
zuǒ
佐
Các từ liên quan
寮亮
寮人
寮位
寮列
寮友
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僚, 竂, 𥨤, 𥨽, 寮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
聊
疗
蟟
爎
㝋
膋
窌
撩
屪
樛
㞠
㝞
察
賓
宰
宪
宊
㝨
宫
宅
宎
寅
密
嶖
𠏣
歒
麹
撐
緾
衝
䦂
㙪
㗱
䏂
熟
薄寮
寮国
大寮
工寮
寮房
麦寮
枋寮
贡寮
田寮
中寮
