Bản dịch của từ 寮友 trong tiếng Việt
寮友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
寮友 (Danh từ)
【liáo yǒu】
01
Đồng nghiệp; bạn đồng sự (người làm cùng cơ quan hoặc cùng nghề)
同僚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寮友
liáo
寮
yǒu
友
Các từ liên quan
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僚, 竂, 𥨤, 𥨽, 寮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
聊
疗
蟟
爎
㝋
膋
窌
撩
屪
樛
㞠
㝞
察
賓
宰
宪
宊
㝨
宫
宅
宎
寅
密
嶖
𠏣
歒
麹
撐
緾
衝
䦂
㙪
㗱
䏂
熟
薄寮
寮国
大寮
工寮
寮房
麦寮
枋寮
贡寮
田寮
中寮
