Bản dịch của từ 寮司 trong tiếng Việt
寮司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
寮司 (Danh từ)
【liáo sī】
01
Các quan chủ trì các nha ty, các quan đầu các phủ, nha (Hán Việt: liêu ty) — chỉ những thủ trưởng, quan lại cấp đầu
1.各衙署长官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà sư quản lý công việc của các trưởng lão trong chùa, giám đốc chùa (tương tự như người quản lý trong chùa).
2.寺僧中替长老管事的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寮司
liáo
寮
sī
司
Các từ liên quan
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僚, 竂, 𥨤, 𥨽, 寮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
聊
疗
蟟
爎
㝋
膋
窌
撩
屪
樛
㞠
㝞
察
賓
宰
宪
宊
㝨
宫
宅
宎
寅
密
嶖
𠏣
歒
麹
撐
緾
衝
䦂
㙪
㗱
䏂
熟
薄寮
寮国
大寮
工寮
寮房
麦寮
枋寮
贡寮
田寮
中寮
